Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
loosely
01
lỏng lẻo, một cách lỏng lẻo
in a manner that is not tightly or firmly held or attached
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The scarf was tied loosely around her neck, allowing for comfort and movement.
Chiếc khăn được buộc lỏng lẻo quanh cổ cô ấy, tạo sự thoải mái và dễ dàng cử động.
02
một cách tự do, một cách thoải mái
in a relaxed manner; not rigid
03
lỏng lẻo
structurally open and not compact or close



























