foremost
fore
ˈfɔ:
faw
most
məʊst
mewst
forecastforemast

Định nghĩa và ý nghĩa của "foremost"trong tiếng Anh

foremost
01

hàng đầu, chủ yếu

having the leading or primary position in terms of significance or rank 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
As a renowned scientist, she was considered one of the foremost experts in her field. 

Là một nhà khoa học nổi tiếng, cô được coi là một trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình.

02

phía trước, đầu tiên

positioned nearest to the front of a ship 
Các ví dụ
Water rushed into the foremost compartment after the collision. 

Nước tràn vào khoang phía trước nhất sau vụ va chạm.

03

quan trọng nhất, đầu tiên

coming before all others in order or priority 
Các ví dụ
The foremost chapter of the book introduces the main themes of the story. 

Chương quan trọng nhất của cuốn sách giới thiệu các chủ đề chính của câu chuyện.

foremost
01

trước hết, quan trọng nhất

used for indicating the most important aspect of something 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She values honesty foremost in her relationships. 

Cô ấy coi trọng trên hết sự trung thực trong các mối quan hệ của mình.

02

trước hết, đầu tiên

at the leading position 
Các ví dụ
He stepped foremost into the room, ready to present his ideas. 

Anh ấy bước đầu tiên vào phòng, sẵn sàng trình bày ý tưởng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng