Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
foremost
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
As a renowned scientist, she was considered one of the foremost experts in her field.
Là một nhà khoa học nổi tiếng, cô được coi là một trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực của mình.
02
phía trước, đầu tiên
positioned nearest to the front of a ship
Các ví dụ
Water rushed into the foremost compartment after the collision.
Nước tràn vào khoang phía trước nhất sau vụ va chạm.
Các ví dụ
The foremost chapter of the book introduces the main themes of the story.
Chương quan trọng nhất của cuốn sách giới thiệu các chủ đề chính của câu chuyện.
foremost
01
trước hết, quan trọng nhất
used for indicating the most important aspect of something
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She values honesty foremost in her relationships.
Cô ấy coi trọng trên hết sự trung thực trong các mối quan hệ của mình.
Cây Từ Vựng
foremost
fore
most



























