Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
foremost
Các ví dụ
He is one of the foremost authorities on ancient history.
Ông là một trong những nhà hàng đầu về lịch sử cổ đại.
02
phía trước, đầu tiên
positioned nearest to the front of a ship
Các ví dụ
He stood at the foremost deck, watching the waves crash below.
Anh đứng trên boong phía trước nhất, nhìn những con sóng vỗ bên dưới.
Các ví dụ
As the foremost runner in the race, she set the pace for the others.
Là người chạy đứng đầu trong cuộc đua, cô ấy đã đặt tốc độ cho những người khác.
foremost
01
trước hết, quan trọng nhất
used for indicating the most important aspect of something
Các ví dụ
For effective leadership, inspiring and motivating the team should be foremost in a manager's approach.
Để lãnh đạo hiệu quả, truyền cảm hứng và động viên nhóm nên là ưu tiên hàng đầu trong cách tiếp cận của người quản lý.
Cây Từ Vựng
foremost
fore
most



























