Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ferocious
01
dữ tợn, hung dữ
extremely aggressive or intense in appearance or behavior
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ferocious
so sánh hơn
more ferocious
có thể phân cấp
Các ví dụ
Firefighters battled the ferocious wildfire consuming the forest, fueled by high winds and dry conditions.
Lính cứu hỏa đã chiến đấu với trận cháy rừng dữ dội đang thiêu rụi khu rừng, được thổi bùng bởi gió mạnh và điều kiện khô hạn.
Cây Từ Vựng
ferociously
ferociousness
ferocious



























