Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
barbaric
01
man rợ, dã man
behaving in a cruel or uncivilized manner
Các ví dụ
Her barbaric behavior towards her employees created a toxic work environment.
Hành vi man rợ của cô ấy đối với nhân viên đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.
02
dã man, tàn bạo
(of actions, conditions, etc.) savagely cruel, brutal, or uncivilized
Các ví dụ
The public was horrified by the barbaric conditions in which the animals were kept.
Công chúng kinh hoàng trước điều kiện dã man mà động vật được giữ.
Cây Từ Vựng
barbaric
barbar



























