barbaric
Pronunciation
/bɑɹˈbæɹɪk/, /bɑɹˈbɛɹɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barbaric"trong tiếng Anh

barbaric
01

man rợ, dã man

behaving in a cruel or uncivilized manner
barbaric definition and meaning
Các ví dụ
Her barbaric behavior towards her employees created a toxic work environment.
Hành vi man rợ của cô ấy đối với nhân viên đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.
02

dã man, tàn bạo

(of actions, conditions, etc.) savagely cruel, brutal, or uncivilized
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most barbaric
so sánh hơn
more barbaric
có thể phân cấp
Các ví dụ
The public was horrified by the barbaric conditions in which the animals were kept.
Công chúng kinh hoàng trước điều kiện dã man mà động vật được giữ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng