Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Barbados
01
Barbados, một quốc đảo ở vùng Caribe
an island country in the Caribbean, known for its beaches, tourism, and vibrant culture
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
The people of Barbados celebrate Crop Over, a major festival.
Người dân Barbados tổ chức lễ hội Crop Over, một lễ hội lớn.
02
một nền dân chủ nghị viện trên đảo Barbados; thuộc địa cũ của Anh; một khu nghỉ mát nổi tiếng, Barbados
a parliamentary democracy on the island of Barbados; former British colony; a popular resort area



























