faraway
far
fɑ:
faa
a
ə
ē
way
weɪ
vei

Định nghĩa và ý nghĩa của "faraway"trong tiếng Anh

faraway
01

xa xôi, xa cách

located at a great distance in space 
faraway definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most faraway
so sánh hơn
more faraway
có thể phân cấp
Các ví dụ
He dreamed of traveling to faraway lands filled with adventure. 

Anh ấy mơ ước được du lịch đến những vùng đất xa xôi đầy phiêu lưu.

02

xa xôi, đãng trí

having a distracted or distant focus, as if lost in thought or unaware of one’s surroundings 
Các ví dụ
She had a faraway look, her mind clearly elsewhere. 

Cô ấy có một cái nhìn xa xăm, tâm trí cô ấy rõ ràng là ở nơi khác.

03

xa xôi, xa cách

existing or occurring in a place or time that is distant 
Các ví dụ
The traditions originate from a faraway past. 

Những truyền thống bắt nguồn từ một quá khứ xa xôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng