Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
far
[comparative form: farther][superlative form: farthest]
Các ví dụ
She traveled far to visit her grandparents.
Cô ấy đã đi xa để thăm ông bà của mình.
Các ví dụ
Planning far ahead can help avoid unforeseen problems.
Các ví dụ
He was far from pleased with the results.
Anh ấy xa với việc hài lòng với kết quả.
04
xa, rất xa
to an advanced stage or point in progress
Các ví dụ
Their innovative ideas could take the company far in the industry.
Những ý tưởng sáng tạo của họ có thể đưa công ty xa trong ngành.
far
Các ví dụ
The spacecraft traveled to a far corner of the solar system.
Tàu vũ trụ đã du hành đến một góc xa của hệ mặt trời.
Các ví dụ
Stories from a far past were passed down through generations.
Những câu chuyện từ quá khứ xa xưa đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
03
cực đoan, siêu
relating to the extreme end or position in a spectrum, such as political views
Các ví dụ
The candidate ’s proposals were seen as far left, calling for significant government intervention in the economy.
Các đề xuất của ứng viên được coi là cực tả, kêu gọi sự can thiệp đáng kể của chính phủ vào nền kinh tế.
04
rộng lớn, bao quát
covering a wide range or having far-reaching impact
Các ví dụ
The study provided far-reaching conclusions about climate change and its global effects.
Nghiên cứu đã đưa ra những kết luận xa rộng về biến đổi khí hậu và các tác động toàn cầu của nó.



























