Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to envision
01
hình dung, tưởng tượng
to picture something in one's mind
Transitive: to envision a future event
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
envision
ngôi thứ ba số ít
envisions
hiện tại phân từ
envisioning
quá khứ đơn
envisioned
quá khứ phân từ
envisioned
Các ví dụ
As he read the novel, he envisioned the characters and scenes in vivid detail.
Khi đọc cuốn tiểu thuyết, anh ấy hình dung ra các nhân vật và cảnh vật một cách sống động.
Cây Từ Vựng
envisioned
envisioning
envision



























