Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
encouraging
01
khích lệ, cổ vũ
giving someone hope, confidence, or support
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most encouraging
so sánh hơn
more encouraging
có thể phân cấp
Các ví dụ
He received encouraging messages from friends while recovering in the hospital.
Anh ấy nhận được những tin nhắn động viên từ bạn bè khi đang hồi phục trong bệnh viện.
02
khích lệ, hứa hẹn
showing signs of likely success or improvement
Các ví dụ
The experiment gave encouraging results, prompting further research.
Thí nghiệm đã cho kết quả đáng khích lệ, thúc đẩy nghiên cứu thêm.
Cây Từ Vựng
encouragingly
unencouraging
encouraging
encourage



























