Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inspirational
01
truyền cảm hứng, động viên
providing motivation, encouragement, enthusiasm, or a sense of purpose
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most inspirational
so sánh hơn
more inspirational
có thể phân cấp
Các ví dụ
The painting was so beautiful and inspirational that it left a lasting impression on everyone who saw it.
Bức tranh đẹp và truyền cảm hứng đến mức nó để lại ấn tượng lâu dài với tất cả những ai nhìn thấy nó.
Cây Từ Vựng
inspirationally
inspirational
inspiration
inspire



























