encouraged
en
ɛn
en
cou
ˈkɜ
raged
rɪʤd
rijd
/ɛnkˈʌɹɪd‍ʒd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "encouraged"trong tiếng Anh

encouraged
01

được khích lệ, được động viên

feeling hopeful or motivated, often as a result of support or positive feedback from others
encouraged definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most encouraged
so sánh hơn
more encouraged
có thể phân cấp
Các ví dụ
His encouraged demeanor showed in the confident way he spoke during the presentation.
Thái độ được khích lệ của anh ấy thể hiện qua cách nói chuyện tự tin trong buổi thuyết trình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng