encouraged
en
ɪn
in
cou
ˈkʌ
ka
raged
rɪʤd
rijd

Định nghĩa và ý nghĩa của "encouraged"trong tiếng Anh

encouraged
01

được khích lệ, được động viên

feeling hopeful or motivated, often as a result of support or positive feedback from others 
encouraged definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most encouraged
so sánh hơn
more encouraged
có thể phân cấp
Các ví dụ
After receiving positive feedback from her mentor, she felt encouraged to pursue her dreams. 

Sau khi nhận được phản hồi tích cực từ người cố vấn, cô ấy cảm thấy được khích lệ để theo đuổi ước mơ của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng