Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
encompassing
Các ví dụ
The encompassing mist gave the forest a mysterious appearance.
Làn sương bao phủ khiến khu rừng trở nên huyền bí.
02
toàn diện, bao quát
including or covering a wide range or scope
Các ví dụ
The strategic plan was developed with an encompassing approach, addressing not only immediate challenges but also considering long-term sustainability and growth.
Kế hoạch chiến lược được phát triển với cách tiếp cận toàn diện, giải quyết không chỉ những thách thức trước mắt mà còn xem xét tính bền vững và tăng trưởng dài hạn.
Cây Từ Vựng
encompassing
encompass
compass



























