encompassing
en
ɛn
en
com
ˈkəm
kēm
pa
ssing
sɪng
sing
British pronunciation
/ɛnkˈʌmpəsɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "encompassing"trong tiếng Anh

encompassing
01

bao quanh, bao trùm

enclosing something on all sides
ApprovingApproving
FormalFormal
example
Các ví dụ
The encompassing mist gave the forest a mysterious appearance.
Làn sương bao phủ khiến khu rừng trở nên huyền bí.
02

toàn diện, bao quát

including or covering a wide range or scope
example
Các ví dụ
The strategic plan was developed with an encompassing approach, addressing not only immediate challenges but also considering long-term sustainability and growth.
Kế hoạch chiến lược được phát triển với cách tiếp cận toàn diện, giải quyết không chỉ những thách thức trước mắt mà còn xem xét tính bền vững và tăng trưởng dài hạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store