Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
encompassing
tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most encompassing
so sánh hơn
more encompassing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The encompassing trees provided shade for the entire park.
Những cây bao quanh cung cấp bóng mát cho toàn bộ công viên.
02
toàn diện, bao quát
including or covering a wide range or scope
Các ví dụ
The university's curriculum was designed to offer an encompassing education, covering various disciplines to provide students with a well-rounded knowledge base.
Chương trình giảng dạy của trường đại học được thiết kế để cung cấp một nền giáo dục toàn diện, bao gồm nhiều môn học khác nhau để cung cấp cho sinh viên một nền tảng kiến thức cân đối.
Cây Từ Vựng
encompassing
encompass
compass



























