circumferent
Pronunciation
/sɝˈkʌmfərənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "circumferent"trong tiếng Anh

circumferent
01

chu vi, ngoại vi

lying around the outer edge of something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The circumferent moat protected the castle from intruders.
Hào bao quanh bảo vệ lâu đài khỏi những kẻ xâm nhập.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng