circumlocution
cir
ˌsɜ:
cum
kəm
kēm
lo
cu
ˈkju:
kyoo
tion
ʃən
shēn
redistributionelectrocutionconstitutioncontribution

Định nghĩa và ý nghĩa của "circumlocution"trong tiếng Anh

Circumlocution
01

lối nói vòng vo, sự dùng từ không cần thiết

the deliberate use of unnecessary words or phrases in an attempt to avoid addressing a topic directly 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
circumlocutions
Các ví dụ
Instead of providing a direct answer, the politician resorted to circumlocution, using lengthy and vague statements. 

Thay vì đưa ra câu trả lời trực tiếp, chính trị gia đã sử dụng lời nói vòng vo, sử dụng những tuyên bố dài dòng và mơ hồ.

02

cách nói vòng vo, lối nói bóng gió

the use of an indirect expression to describe something 
Các ví dụ
Rather than say leg, the medical student used circumlocution like "lower extremity" in front of the patient. 

Thay vì nói chân, sinh viên y khoa đã sử dụng lời nói vòng vo như "chi dưới" trước mặt bệnh nhân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng