Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
circumferent
01
chu vi, ngoại vi
lying around the outer edge of something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The circumferent hills formed a natural boundary around the village.
Những ngọn đồi xung quanh tạo thành một ranh giới tự nhiên quanh làng.
Cây Từ Vựng
circumferential
circumferent
circumfer



























