circumferent
cir
cum
ˈkʌm
kam
fe
rent
rənt
rēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "circumferent"trong tiếng Anh

circumferent
01

chu vi, ngoại vi

lying around the outer edge of something 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The circumferent hills formed a natural boundary around the village. 

Những ngọn đồi xung quanh tạo thành một ranh giới tự nhiên quanh làng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng