Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
downright
Các ví dụ
That 's a downright insult to anyone who cares about fairness.
Đó là một sự xúc phạm hoàn toàn đối với bất kỳ ai quan tâm đến sự công bằng.
02
thẳng thắn, trực tiếp
direct and frank, especially in speech or behavior
Các ví dụ
The manager was downright in expressing his disappointment.
Người quản lý đã hoàn toàn thẳng thắn khi bày tỏ sự thất vọng của mình.
downright
01
hoàn toàn, tuyệt đối
in an extreme or absolute way, often used to intensify
Các ví dụ
That was a downright brilliant idea.
Đó là một ý tưởng hoàn toàn xuất sắc.



























