Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Downside
01
nhược điểm, bất lợi
the less favorable or harmful part of something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
downsides
Các ví dụ
The vacation was fun, but the downside was the constant rain.
Kỳ nghỉ rất vui, nhưng nhược điểm là mưa liên tục.
Cây Từ Vựng
downside
down
side



























