Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
distantly
Các ví dụ
The stars twinkled distantly in the night sky.
Những ngôi sao lấp lánh xa xôi trên bầu trời đêm.
02
xa xôi, một cách xa cách
in a manner that is not intimate, related, or near
Các ví dụ
His connection to the company is distantly professional, not personal.
Mối liên hệ của anh ấy với công ty là xa cách về mặt chuyên môn, không phải cá nhân.
Các ví dụ
The manager spoke distantly, maintaining a professional distance.
Người quản lý nói xa cách, duy trì một khoảng cách chuyên nghiệp.



























