dismally
dis
ˈdɪz
diz
ma
lly
li
li
British pronunciation
/dˈɪzməli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dismally"trong tiếng Anh

dismally
01

một cách ảm đạm, một cách vô vọng

in a gloomy, depressing, or hopeless manner
example
Các ví dụ
The team 's performance was dismally below expectations.
Hiệu suất của đội thảm hại dưới mong đợi.
02

một cách thảm hại, một cách tồi tệ

in a very poor, ineffective, or disappointing manner
InformalInformal
example
Các ví dụ
Their proposal was dismally prepared and poorly delivered.
Đề xuất của họ đã được chuẩn bị tồi tệ và trình bày kém.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store