Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dismally
01
một cách ảm đạm, một cách vô vọng
in a gloomy, depressing, or hopeless manner
Các ví dụ
The team 's performance was dismally below expectations.
Hiệu suất của đội thảm hại dưới mong đợi.
02
một cách thảm hại, một cách tồi tệ
in a very poor, ineffective, or disappointing manner
Các ví dụ
Their proposal was dismally prepared and poorly delivered.
Đề xuất của họ đã được chuẩn bị tồi tệ và trình bày kém.



























