devastating
de
ˈdɛ
de
vas
ˌvəs
vēs
ta
teɪ
tei
ting
tɪng
ting
British pronunciation
/dˈɛvəstˌe‍ɪtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "devastating"trong tiếng Anh

devastating
01

chua chát, sắc sảo

having a sharply humorous or cutting effect that mocks or belittles
example
Các ví dụ
The comedian delivered a devastating parody of the politician.
Diễn viên hài đã trình bày một bản nhại tàn khốc về chính trị gia.
02

tàn phá, hủy diệt

causing severe damage, destruction, or emotional distress
example
Các ví dụ
The devastating consequences of climate change are becoming increasingly evident around the world.
Những hậu quả tàn khốc của biến đổi khí hậu đang ngày càng trở nên rõ ràng trên toàn thế giới.
03

tàn phá, đau lòng

causing intense emotional pain or overwhelming distress
example
Các ví dụ
The devastating loss of a loved one took a long time to heal from.
Sự mất mát tàn khốc của người thân đã mất rất nhiều thời gian để chữa lành.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store