Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
devastating
01
chua chát, sắc sảo
having a sharply humorous or cutting effect that mocks or belittles
Các ví dụ
The comedian delivered a devastating parody of the politician.
Diễn viên hài đã trình bày một bản nhại tàn khốc về chính trị gia.
02
tàn phá, hủy diệt
causing severe damage, destruction, or emotional distress
Các ví dụ
The devastating consequences of climate change are becoming increasingly evident around the world.
Những hậu quả tàn khốc của biến đổi khí hậu đang ngày càng trở nên rõ ràng trên toàn thế giới.
03
tàn phá, đau lòng
causing intense emotional pain or overwhelming distress
Các ví dụ
The devastating loss of a loved one took a long time to heal from.
Sự mất mát tàn khốc của người thân đã mất rất nhiều thời gian để chữa lành.
Cây Từ Vựng
devastatingly
devastating
devastate



























