damp
damp
dæmp
dāmp
lampcamptampgamp

Định nghĩa và ý nghĩa của "damp"trong tiếng Anh

01

ẩm ướt, hơi ướt

slightly wet, particularly in an uncomfortable way 
damp definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
dampest
so sánh hơn
damper
có thể phân cấp
Các ví dụ
The towel felt damp after being left out in the humid bathroom. 

Khăn tắm cảm thấy ẩm ướt sau khi để trong phòng tắm ẩm ướt.

02

chán nản, buồn bã

having a state of low spirits or feeling downcast 
Các ví dụ
He felt damp after hearing the disappointing news. 

Anh ấy cảm thấy chán nản sau khi nghe tin tức đáng thất vọng.

01

độ ẩm, sự ẩm ướt

having a slight amount of moisture 
Dialectbritish flagBritish
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
damps
Các ví dụ
The damp in the air made the morning feel chilly. 

Độ ẩm trong không khí khiến buổi sáng trở nên lạnh lẽo.

02

một cái phanh, một gáo nước lạnh

a setback that reduces enthusiasm or joy 
Các ví dụ
The unexpected rain put a damp on their outdoor plans. 

Cơn mưa bất ngờ đã làm giảm nhiệt kế hoạch ngoài trời của họ.

03

khí độc, khí mêtan

a gas, such as black damp or firedamp, that can be harmful, especially in mining 
Các ví dụ
Miners were warned about the presence of damp in the tunnels. 

Các thợ mỏ đã được cảnh báo về sự hiện diện của khí mỏ trong các đường hầm.

01

dập tắt, giảm bớt

to reduce the intensity of a fire by limiting the air supply 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
damp
ngôi thứ ba số ít
damps
hiện tại phân từ
damping
quá khứ đơn
damped
quá khứ phân từ
damped
Các ví dụ
He damped the fire for the night to keep it manageable. 

Anh ấy giảm lửa qua đêm để giữ cho nó có thể kiểm soát được.

02

kiềm chế, làm giảm

to suppress or lessen the intensity of an emotion 
Các ví dụ
He attempted to damp his excitement when he heard the news. 

Anh ấy cố gắng kiềm chế sự phấn khích của mình khi nghe tin.

03

làm dịu, giảm bớt

to make a sound quieter or less intense 
Các ví dụ
The sudden change in mood damped her voice, making it barely audible. 

Sự thay đổi tâm trạng đột ngột đã làm dịu giọng cô ấy, khiến nó hầu như không nghe thấy.

04

làm ẩm, làm ướt nhẹ

to make something slightly moist 
Transitive
Các ví dụ
She damped the cloth before wiping down the table. 

Cô ấy làm ẩm khăn trước khi lau bàn.

05

làm ẩm, làm ướt

to transition from dry to moist 
Intransitive
Các ví dụ
The ground began to damp after the morning rain. 

Mặt đất bắt đầu ẩm ướt sau cơn mưa buổi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng