Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
moist
Các ví dụ
The cake was moist and fluffy, with a tender crumb.
Bánh ẩm và xốp, với phần bánh mềm mại.
Các ví dụ
The moist weather patterns create ideal conditions for farming in the area.
Các kiểu thời tiết ẩm ướt tạo điều kiện lý tưởng cho canh tác trong khu vực.
Các ví dụ
She brushed away a tear from her cheek, trying to regain composure despite her moist gaze.
Cô lau đi một giọt nước mắt trên má, cố gắng lấy lại bình tĩnh mặc dù ánh mắt ướt át.
04
soft, weak, or lacking strength
Dialect
British
Các ví dụ
That move was proper moist, you could've done better.
Cây Từ Vựng
moisten
moistly
moistness
moist



























