Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to moisten
01
làm ẩm, làm ướt nhẹ
moisten with fine drops
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
moisten
ngôi thứ ba số ít
moistens
hiện tại phân từ
moistening
quá khứ đơn
moistened
quá khứ phân từ
moistened
Các ví dụ
The baker moistened the dough with a few drops of water.
Người thợ làm bánh đã làm ẩm bột với vài giọt nước.
Các ví dụ
Her eyes would moisten at the sight of a touching scene.
Mắt cô ấy sẽ ẩm ướt khi nhìn thấy một cảnh tượng cảm động.
Cây Từ Vựng
moistener
moistening
moisten
moist



























