moist
moist
mɔɪst
moyst
foistjoisthoistvoiced

Định nghĩa và ý nghĩa của "moist"trong tiếng Anh

01

ẩm ướt, ướt

containing a small amount of moisture 
moist definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
moistest
so sánh hơn
moister
có thể phân cấp
Các ví dụ
The soil in the garden was moist after a recent rainfall, perfect for planting seeds. 

Đất trong vườn ẩm ướt sau một trận mưa gần đây, hoàn hảo để gieo hạt.

02

ẩm ướt, có mưa nhiều

characterized by a significant amount of rainfall 
Các ví dụ
The region's moist climate supports diverse plant life that thrives in the rainfall. 

Khí hậu ẩm ướt của vùng hỗ trợ sự sống đa dạng của thực vật phát triển mạnh nhờ lượng mưa.

03

ẩm ướt, đẫm lệ

having tears present or a tendency to weep 
Các ví dụ
Her moist eyes betrayed the sadness she tried to hide during the ceremony. 

Đôi mắt ẩm ướt của cô ấy đã tiết lộ nỗi buồn mà cô ấy cố gắng che giấu trong buổi lễ.

04

mềm yếu, yếu đuối

soft, weak, or lacking strength 
Dialectbritish flagBritish
xúc phạm
tiếng lóng
Các ví dụ
Don't be so moist, man; stand up for yourself. 

Đừng quá mềm yếu, anh bạn; hãy đứng lên vì chính mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng