moist
moist
mɔɪst
moyst
/mˈɔ‍ɪst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "moist"trong tiếng Anh

01

ẩm ướt, ướt

containing a small amount of moisture
moist definition and meaning
Các ví dụ
The cake was moist and fluffy, with a tender crumb.
Bánh ẩm và xốp, với phần bánh mềm mại.
02

ẩm ướt, có mưa nhiều

characterized by a significant amount of rainfall
Các ví dụ
The moist weather patterns create ideal conditions for farming in the area.
Các kiểu thời tiết ẩm ướt tạo điều kiện lý tưởng cho canh tác trong khu vực.
03

ẩm ướt, đẫm lệ

having tears present or a tendency to weep
Các ví dụ
She brushed away a tear from her cheek, trying to regain composure despite her moist gaze.
Cô lau đi một giọt nước mắt trên má, cố gắng lấy lại bình tĩnh mặc dù ánh mắt ướt át.
04

mềm yếu, yếu đuối

soft, weak, or lacking strength
Dialectbritish flagBritish
Offensive
Slang
Các ví dụ
That move was proper moist, you could've done better.
Động tác đó quá yếu ớt, bạn có thể đã làm tốt hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng