Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
moist
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
moistest
so sánh hơn
moister
có thể phân cấp
Các ví dụ
The soil in the garden was moist after a recent rainfall, perfect for planting seeds.
Đất trong vườn ẩm ướt sau một trận mưa gần đây, hoàn hảo để gieo hạt.
Các ví dụ
The region's moist climate supports diverse plant life that thrives in the rainfall.
Khí hậu ẩm ướt của vùng hỗ trợ sự sống đa dạng của thực vật phát triển mạnh nhờ lượng mưa.
Các ví dụ
Her moist eyes betrayed the sadness she tried to hide during the ceremony.
Đôi mắt ẩm ướt của cô ấy đã tiết lộ nỗi buồn mà cô ấy cố gắng che giấu trong buổi lễ.
04
mềm yếu, yếu đuối
soft, weak, or lacking strength
Dialect
British
xúc phạm
tiếng lóng
Các ví dụ
Don't be so moist, man; stand up for yourself.
Đừng quá mềm yếu, anh bạn; hãy đứng lên vì chính mình.
Cây Từ Vựng
moisten
moistly
moistness
moist



























