alarmingly
a
ə
ē
lar
ˈlɑ:
laa
ming
mɪng
ming
ly
li
li
charmingly

Định nghĩa và ý nghĩa của "alarmingly"trong tiếng Anh

alarmingly
01

một cách đáng báo động, đáng lo ngại

in a manner that causes sudden concern or fear 
alarmingly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The lights flickered alarmingly before the power cut out. 

Ánh đèn nhấp nháy một cách đáng báo động trước khi mất điện.

1.1

một cách đáng báo động, đáng lo ngại

to an extent that is dangerously high or low 
Các ví dụ
The sea level has been rising alarmingly over the past decade. 

Mực nước biển đã tăng lên một cách đáng báo động trong thập kỷ qua.

1.2

đáng báo động, một cách đáng báo động

used to express concern about a fact or situation 
Các ví dụ
Alarmingly, the suggestion came from a leading scientist. 

Đáng báo động, đề xuất này đến từ một nhà khoa học hàng đầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng