crucial
Pronunciation
/ˈkɹuʃəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crucial"trong tiếng Anh

crucial
01

quan trọng, thiết yếu

extremely important or essential
crucial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most crucial
so sánh hơn
more crucial
có thể phân cấp
Các ví dụ
Communication is crucial in team projects.
Giao tiếp rất quan trọng trong các dự án nhóm.
02

quan trọng, then chốt

highly relevant to a particular matter
Các ví dụ
Understanding the rules is crucial to the game.
Hiểu luật chơi là quan trọng đối với trò chơi.
03

quan trọng, có hình chữ thập

having the form of a cross
Các ví dụ
The design of the stained glass windows followed a crucial pattern, reflecting the cross design.
Thiết kế của cửa sổ kính màu tuân theo một mẫu quan trọng, phản ánh thiết kế hình chữ thập.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng