critically
cri
ˈkrɪ
kri
tica
tɪk
tik
lly
li
li
cryptically

Định nghĩa và ý nghĩa của "critically"trong tiếng Anh

critically
01

một cách chỉ trích, mang tính phê phán

in a way that expresses disapproval or fault-finding 
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
She spoke critically about the new government policy during the meeting. 

Cô ấy đã nói một cách chỉ trích về chính sách mới của chính phủ trong cuộc họp.

02

một cách phê bình, với phân tích phê bình

in a manner involving detailed analysis of the merits and faults of a creative work 
Các ví dụ
The novel was critically praised for its innovative narrative style. 

Cuốn tiểu thuyết được phê bình khen ngợi vì phong cách kể chuyện sáng tạo.

2.1

một cách phê phán, với tinh thần phê phán

in a way that involves careful, objective evaluation or judgment of an issue or information 
Các ví dụ
Students are encouraged to read critically and question every source. 

Sinh viên được khuyến khích đọc một cách phê phán và đặt câu hỏi về mọi nguồn thông tin.

03

nghiêm trọng, một cách nguy cấp

to a degree that poses a serious or potentially disastrous risk 
Các ví dụ
The species is critically endangered due to habitat loss. 

Loài này đang cực kỳ nguy cấp do mất môi trường sống.

3.1

một cách nguy kịch, nghiêm trọng

to an extreme degree with a risk of death or total failure 
critically definition and meaning
Các ví dụ
He was critically injured in the car crash and rushed to intensive care. 

Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn xe hơi và được đưa ngay đến phòng chăm sóc đặc biệt.

04

một cách quan trọng, mang tính quyết định

in a way that is extremely important, where the result can greatly influence success or failure 
Các ví dụ
The success of the project critically depends on timely funding. 

Thành công của dự án phụ thuộc quan trọng vào việc tài trợ đúng hạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng