Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
creepy
01
rùng rợn, đáng sợ
strange or unnatural in a way that might cause uneasiness or slight fear
Các ví dụ
The eerie silence in the graveyard was downright creepy.
Sự im lặng kỳ lạ trong nghĩa trang hoàn toàn là đáng sợ.
02
rùng rợn, bò
moving in a slow, sneaky, or crawling way
Các ví dụ
Something creepy was crawling under the bed, just out of sight.
Một thứ gì đó rùng rợn đang bò dưới giường, vừa ngoài tầm nhìn.
03
rùng rợn, khó chịu
causing discomfort by acting in a sexually inappropriate or unsettling way
Các ví dụ
The creepy smile he gave her made her skin crawl.
Nụ cười rùng rợn anh ta dành cho cô khiến da cô nổi gai ốc.
Cây Từ Vựng
creepily
creepiness
creepy
creep



























