continuing
con
kən
kēn
ti
ˈtɪ
ti
nuing
nju:ɪng
nyooing

Định nghĩa và ý nghĩa của "continuing"trong tiếng Anh

continuing
01

tiếp tục, liên tục

persisting without reaching an end or resolution 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most continuing
so sánh hơn
more continuing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The continuing debate over environmental policies has yet to reach a consensus. 

Cuộc tranh luận tiếp diễn về các chính sách môi trường vẫn chưa đạt được sự đồng thuận.

02

liên tục, lâu dài

lasting over a long period of time 
Các ví dụ
Their continuing friendship, despite living in different countries, is truly remarkable. 

Tình bạn bền lâu của họ, dù sống ở các quốc gia khác nhau, thực sự đáng chú ý.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng