Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
continuing
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most continuing
so sánh hơn
more continuing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The continuing debate over environmental policies has yet to reach a consensus.
Cuộc tranh luận tiếp diễn về các chính sách môi trường vẫn chưa đạt được sự đồng thuận.
Các ví dụ
Their continuing friendship, despite living in different countries, is truly remarkable.
Tình bạn bền lâu của họ, dù sống ở các quốc gia khác nhau, thực sự đáng chú ý.
Cây Từ Vựng
continuing
continue



























