Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
continuing
Các ví dụ
There is a continuing investigation into the causes of the accident.
Có một cuộc điều tra tiếp diễn về nguyên nhân của vụ tai nạn.
Các ví dụ
The continuing influence of classical music on modern composers is undeniable.
Ảnh hưởng liên tục của âm nhạc cổ điển đối với các nhà soạn nhạc hiện đại là không thể phủ nhận.
Cây Từ Vựng
continuing
continue



























