Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
concomitant
01
đồng thời, kèm theo
simultaneously occurring with something else as it is either related to it or an outcome of it
Các ví dụ
The rise in online shopping has brought a concomitant decline in traditional brick-and-mortar retail sales.
Sự gia tăng trong mua sắm trực tuyến đã mang lại một sự suy giảm đồng thời trong doanh số bán lẻ truyền thống.
Concomitant
01
tình trạng đi kèm, hậu quả đồng thời
a condition or event that occurs simultaneously with or in connection to another
Các ví dụ
Fever is a frequent concomitant of viral infections.
Sốt là một triệu chứng kèm theo thường gặp của nhiễm trùng virus.
Cây Từ Vựng
concomitantly
concomitant
concomit



























