agleam
ag
ˈəg
ēg
leam
lim
lim
British pronunciation
/ɐɡlˈiːm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "agleam"trong tiếng Anh

01

lấp lánh, sáng lấp lánh

shining brightly or gleaming, often with a soft or reflective light
example
Các ví dụ
The polished marble floor was agleam, reflecting the chandelier above.
Sàn đá cẩm thạch đánh bóng lấp lánh, phản chiếu cái đèn chùm phía trên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store