agleam
ag
ˈəg
ēg
leam
li:m
lim
regimehakeemredeemscheme

Định nghĩa và ý nghĩa của "agleam"trong tiếng Anh

01

lấp lánh, sáng lấp lánh

shining brightly or gleaming, often with a soft or reflective light 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The lake was agleam under the moonlight, casting a serene glow. 

Hồ lấp lánh dưới ánh trăng, tỏa ra ánh sáng thanh bình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng