Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cổ điển, kiệt tác
Cuốn sách được coi là một tác phẩm kinh điển trong văn học Anh.
Beethoven là một cổ điển trong thế giới âm nhạc, với những tác phẩm đã đứng vững trước thử thách của thời gian.
Sự thay đổi tình tiết của bộ phim là một kinh điển, khiến khán giả kinh ngạc.
cổ điển, truyền thống
Cuộc diễu hành hàng năm vào ngày Bốn tháng Bảy là một cổ điển trong thị trấn của chúng tôi.
cổ điển, vượt thời gian
Cô ấy mặc một chiếc váy đen cổ điển trông thanh lịch và vượt thời gian.
cổ điển, truyền thống
"Kiêu hãnh và định kiến" được coi là một tiểu thuyết cổ điển trong văn học Anh.
cổ điển, điển hình
Sự chậm trễ là một trường hợp điển hình của việc giao tiếp kém giữa các phòng ban.
Cô ấy để lại cà phê trên nóc xe và lá đi—thật là cổ điển!
cổ điển, cổ đại
Cô ấy đã nghiên cứu văn học cổ điển, tập trung vào các tác phẩm của các tác giả Hy Lạp và La Mã cổ đại.
Cây Từ Vựng



























