Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beaut
01
người đẹp, tuyệt sắc
a person who is notably attractive or beautiful
Informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
beauts
Các ví dụ
The magazine called her a campus beaut.
Tạp chí gọi cô ấy là người đẹp của khuôn viên trường.
beaut
01
tuyệt vời, xuất sắc
remarkable in quality or appearance
Informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most beaut
so sánh hơn
more beaut
có thể phân cấp
Các ví dụ
He baked a beaut cake for the celebration.
Anh ấy đã nướng một chiếc bánh tuyệt vời cho lễ kỷ niệm.
Cây Từ Vựng
beautify
beauty
beaut
beauty



























