beaut
beaut
bju:t
byoot
/bjˈuːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "beaut"trong tiếng Anh

01

người đẹp, tuyệt sắc

a person who is notably attractive or beautiful
beaut definition and meaning
Informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
beauts
Các ví dụ
The magazine called her a campus beaut.
Tạp chí gọi cô ấy là người đẹp của khuôn viên trường.
02

một viên ngọc, một kỳ quan

an outstanding example or remarkable thing of its kind
Informal
Các ví dụ
He showed me a beaut of a catch he made fishing.
Anh ấy cho tôi xem một kiệt tác mẻ cá mà anh ấy đã câu được.
01

tuyệt vời, xuất sắc

remarkable in quality or appearance
Informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most beaut
so sánh hơn
more beaut
có thể phân cấp
Các ví dụ
He baked a beaut cake for the celebration.
Anh ấy đã nướng một chiếc bánh tuyệt vời cho lễ kỷ niệm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng