Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Peach
01
đào, đào
a soft and juicy fruit that has a pit in the middle and its skin has extremely little hairs on it
Các ví dụ
Peaches are packed with antioxidants that help protect your body against harmful free radicals.
Đào chứa đầy chất chống oxy hóa giúp bảo vệ cơ thể bạn khỏi các gốc tự do có hại.
02
đào, màu đào
a soft, warm color that resembles the hue of a peach fruit, typically a light pinkish-orange
Các ví dụ
The designer recommended a peach as a complementary color for the wedding palette.
Nhà thiết kế đã đề xuất màu đào như một màu bổ sung cho bảng màu đám cưới.
03
cây đào, đào
a tree that bears peaches, which are round, juicy fruits with a fuzzy skin
Các ví dụ
The old peach in the park was a local landmark, known for its abundant and delicious peaches.
Cây đào già trong công viên là một địa danh địa phương, nổi tiếng với những quả đào ngon và nhiều.
peach
01
màu đào, màu quả đào
having a mild color between pink and orange like a ripe peach
Các ví dụ
The sunset painted the sky in peach and lavender hues.
Hoàng hôn tô bầu trời bằng những sắc đào và oải hương.
to peach
Các ví dụ
The undercover agent was instructed not to peach on his contacts, maintaining their anonymity.
Điệp viên ngầm được chỉ thị không tố giác các liên lạc của mình, duy trì sự ẩn danh của họ.
Cây Từ Vựng
peachy
peach



























