aflame
af
ˈəf
ēf
lame
leɪm
leim
British pronunciation
/ɐflˈe‍ɪm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aflame"trong tiếng Anh

01

bốc lửa, nồng nhiệt

keenly excited (especially sexually) or indicating excitement
02

bốc cháy, rực lửa

burning or glowing as if set on fire
example
Các ví dụ
The lanterns floated above, each one softly aflame, lighting the evening.
Những chiếc đèn lồng trôi nổi trên cao, mỗi chiếc nhẹ nhàng rực cháy, thắp sáng buổi tối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store