Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Afghanistani
01
Người Afghanistan, Người gốc Afghanistan
a person from Afghanistan or of Afghan descent
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Afghanistanis
Các ví dụ
As an Afghanistani, she felt a deep connection to her ancestral land despite living abroad.
Là một người Afghanistan, cô ấy cảm thấy một sự kết nối sâu sắc với vùng đất tổ tiên mặc dù sống ở nước ngoài.
afghanistani
01
Afghanistan, Afghanistani
of or relating to or characteristic of Afghanistan or its people
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được



























