Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aflutter
01
hồi hộp, bồn chồn
excited, nervous, or full of anticipation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most aflutter
so sánh hơn
more aflutter
có thể phân cấp
Các ví dụ
The children were aflutter on Christmas morning.
Những đứa trẻ hồi hộp vào sáng Giáng sinh.



























