aflutter
af
ˈəf
ēf
lu
la
tter

Định nghĩa và ý nghĩa của "aflutter"trong tiếng Anh

aflutter
01

hồi hộp, bồn chồn

excited, nervous, or full of anticipation 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most aflutter
so sánh hơn
more aflutter
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was aflutter before her first performance. 

Cô ấy hồi hộp trước buổi biểu diễn đầu tiên của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng