Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
affectionate
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most affectionate
so sánh hơn
more affectionate
có thể phân cấp
Các ví dụ
She appreciated his affectionate nature, feeling loved and cherished in his presence.
Cô ấy đánh giá cao bản chất trìu mến của anh ấy, cảm thấy được yêu thương và trân trọng khi ở bên anh.
Cây Từ Vựng
affectionately
affectionateness
unaffectionate
affectionate
affection
affect



























