affection
a
ə
ē
ffec
ˈfɛk
fek
tion
ʃən
shēn
afflictionaffectation

Định nghĩa và ý nghĩa của "affection"trong tiếng Anh

Affection
01

tình cảm, sự yêu mến

a feeling of fondness or liking toward someone or something 
affection definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
She showed great affection for her grandparents. 

Cô ấy đã thể hiện tình cảm lớn lao dành cho ông bà của mình.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

affectional
affectionate
disaffection
affection
affect
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng