Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Affection
01
tình cảm, sự yêu mến
a feeling of fondness or liking toward someone or something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The teacher 's affection for her students was obvious.
Tình cảm của giáo viên dành cho học sinh của cô ấy là rõ ràng.
Cây Từ Vựng
affectional
affectionate
disaffection
affection
affect



























