affection
a
ə
ē
ffec
ˈfɛk
fek
tion
ʃən
shēn
/ɐfˈɛkʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "affection"trong tiếng Anh

Affection
01

tình cảm, sự yêu mến

a feeling of fondness or liking toward someone or something
affection definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The teacher 's affection for her students was obvious.
Tình cảm của giáo viên dành cho học sinh của cô ấy là rõ ràng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng