buck up
buck
bʌk
bak
up
ʌp
ap
British pronunciation
/bˈʌk ˈʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "buck up"trong tiếng Anh

to buck up
[phrase form: buck]
01

cổ vũ, khích lệ

to encourage someone when they are sad or discouraged
to buck up definition and meaning
example
Các ví dụ
His positive attitude always manages to buck up the entire group.
Thái độ tích cực của anh ấy luôn có thể cổ vũ cả nhóm.
02

lấy lại tinh thần, phấn chấn lên

to find courage to face challenges and improve one's mood
example
Các ví dụ
The motivational speaker inspired everyone to buck up and pursue their goals.
Diễn giả truyền cảm hứng đã truyền cảm hứng cho mọi người lấy lại tinh thần và theo đuổi mục tiêu của họ.
03

làm phấn chấn, cải thiện tâm trạng

to bring improvement to a situation
example
Các ví dụ
Sometimes, a simple " you can do it " can buck up a person facing challenges.
Đôi khi, một câu nói đơn giản "bạn có thể làm được" có thể cổ vũ một người đang đối mặt với thách thức.
04

chuyển, gửi

to send a matter or problem to someone in charge to handle or make a decision
example
Các ví dụ
When faced with legal issues, it's common to buck them up to the legal department.
Khi gặp phải các vấn đề pháp lý, thông thường là chuyển chúng đến bộ phận pháp lý.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store