Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
broken
01
bị vỡ, bị gãy
(of a thing) physically divided into pieces, because of being damaged, dropped, etc.
Các ví dụ
She was sad because her favorite mug was broken.
Cô ấy buồn vì chiếc cốc yêu thích của mình bị vỡ.
02
bị hỏng, bị vỡ
damaged and not functioning as intended
Các ví dụ
The broken heater left the room freezing.
Bộ sưởi hỏng để căn phòng lạnh cóng.
03
không đều, gồ ghề
irregular, uneven, or rough in topography
Các ví dụ
Broken ground slowed the construction work.
Mặt đất gồ ghề đã làm chậm công việc xây dựng.
04
gián đoạn, không đều
intermittent, irregular, or disrupted in continuity
Các ví dụ
Their conversation was broken by interruptions from coworkers.
Cuộc trò chuyện của họ đã bị gián đoạn bởi những lần ngắt lời từ đồng nghiệp.
05
gục ngã, bị hạ nhục
subdued, humiliated, or reduced in condition or status
Các ví dụ
His confidence was broken after repeated failures.
Sự tự tin của anh ấy đã bị đánh gục sau những thất bại liên tiếp.
06
bị vi phạm, không được thực hiện
(of promises, agreements, or contracts) violated, disregarded, or unfulfilled
Các ví dụ
Broken agreements led to legal disputes.
Các thỏa thuận bị vi phạm đã dẫn đến tranh chấp pháp lý.
07
hết tiền, cháy túi
having no money
Informal
Các ví dụ
The startup went under, leaving its founders broken.
Công ty khởi nghiệp đã phá sản, để lại những người sáng lập trắng tay.
08
rối loạn, hỗn loạn
thrown into disorder, confusion, or chaos
Các ví dụ
The negotiations were broken by a lack of trust.
Các cuộc đàm phán đã bị phá vỡ do thiếu sự tin tưởng.
09
gãy đổ, kiệt sức
physically or mentally weakened as a result of much suffering
Các ví dụ
The soldiers returned from war, many of them broken by the horrors they had witnessed and endured.
Những người lính trở về từ chiến tranh, nhiều người trong số họ tan nát vì những nỗi kinh hoàng mà họ đã chứng kiến và chịu đựng.
10
không hoàn hảo, ngập ngừng
imperfectly spoken, written, or expressed
Các ví dụ
She wrote a broken note in haste.
Cô ấy đã viết một ghi chú không hoàn hảo một cách vội vàng.
11
vỡ, gãy
missing a part or parts
Các ví dụ
Broken equipment delayed the experiment.
Thiết bị hỏng đã làm trì hoãn thí nghiệm.
12
thuần hóa, huấn luyện
(of animals) tamed, trained, or made obedient
Các ví dụ
The rider praised the broken mule for its obedience.
Người cưỡi ngựa đã khen ngợi con la thuần hóa vì sự vâng lời của nó.
Cây Từ Vựng
unbroken
broken



























