Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Broker
01
người môi giới, trung gian
a person whose job is to sell and buy assets and goods for other people
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
brokers
to broker
01
môi giới, đàm phán
to help make deals or agreements between different parties
Transitive: to broker a deal or negotiation
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
broker
ngôi thứ ba số ít
brokers
hiện tại phân từ
brokering
quá khứ đơn
brokered
quá khứ phân từ
brokered
Các ví dụ
The real estate agent worked diligently to broker a deal between the buyer and seller.
Nhân viên bất động sản làm việc chăm chỉ để môi giới một thỏa thuận giữa người mua và người bán.
Cây Từ Vựng
brokerage
broker



























