Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brazen
01
trơ trẽn, vô liêm sỉ
behaving without shame or fear and refusing to follow traditional rules or manners
Các ví dụ
Despite the criticism, the politician remained brazen, continuing to make controversial statements without hesitation.
Bất chấp những chỉ trích, chính trị gia vẫn trơ trẽn, tiếp tục đưa ra những tuyên bố gây tranh cãi mà không do dự.
02
màu vàng rực, màu đồng
having a bright, shiny yellow or gold color like polished brass
Các ví dụ
The artist captured the essence of a sunrise with a brazen palette, blending vibrant yellows and golds on the canvas.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của bình minh với bảng màu ánh kim, pha trộn màu vàng và vàng kim rực rỡ trên canvas.
to brazen
01
đối mặt với sự trơ trẽn, đương đầu với sự táo bạo
to face something with bold defiance
Các ví dụ
They brazened it out in court despite overwhelming evidence.
Họ trơ tráo chống chọi tại tòa án bất chấp bằng chứng áp đảo.



























