Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brainless
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most brainless
so sánh hơn
more brainless
có thể phân cấp
Các ví dụ
Watching brainless reality TV shows can be entertaining, but not very stimulating.
Xem các chương trình truyền hình thực tế vô não có thể giải trí nhưng không kích thích lắm.
Cây Từ Vựng
brainless
brain



























