brainless
Pronunciation
/ˈbɹeɪnɫɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brainless"trong tiếng Anh

brainless
01

ngu ngốc, đần độn

showing no cleverness
brainless definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most brainless
so sánh hơn
more brainless
có thể phân cấp
Các ví dụ
Watching brainless reality TV shows can be entertaining, but not very stimulating.
Xem các chương trình truyền hình thực tế vô não có thể giải trí nhưng không kích thích lắm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng