Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
towards
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They walked towards the park to enjoy the sunny weather.
Họ đi về phía công viên để tận hưởng thời tiết nắng đẹp.
02
về phía, với mục đích
with the purpose of achieving something
Các ví dụ
She is working diligently toward her promotion.
Cô ấy đang làm việc chăm chỉ hướng tới sự thăng tiến của mình.
03
đối với, hướng tới
used to indicate a person's attitude, opinion, or behavior regarding someone or something
Dialect
British
Các ví dụ
She has always been sympathetic towards those in need.
Cô ấy luôn thông cảm với những người gặp khó khăn.
04
về phía, gần đến
used to indicate proximity in time
Các ví dụ
The project deadline is toward the end of the month.
Hạn chót của dự án là vào cuối tháng.
05
về phía, hướng tới
used to indicate a transition or progression from one state or condition to another
Các ví dụ
The educational system is moving towards a more student-centered approach.
Hệ thống giáo dục đang chuyển sang một cách tiếp cận tập trung vào học sinh hơn.



























